Tín hiệu giao dịch Polkadot hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DOT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DOT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.898 Bán | Bán | 0.898 Bán | Bán |
| MA10 | 0.899 Bán | Bán | 0.899 Bán | Bán |
| MA20 | 0.900 Bán | Bán | 0.900 Bán | Bán |
| MA50 | 0.900 Bán | Bán | 0.900 Bán | Bán |
| MA100 | 0.901 Bán | Bán | 0.901 Bán | Bán |
| MA200 | 0.904 Bán | Bán | 0.904 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 36.833 | Mua |
| RSI(14) | 41.993 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 28.466 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.897 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.078 | Bán |
| Williams %R(14) | -83.333 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.001 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.003 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.901 | Bán |
| CCI(20) | -152.047 | BVM |
| ADX(14) | 14.362 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.001 | Bán |
| Momentum(20) | 100.000 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.