Tín hiệu giao dịch Polkadot hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DOT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DOT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.833 Mua | Mua | 0.833 Mua | Mua |
| MA10 | 0.833 Mua | Mua | 0.833 Mua | Mua |
| MA20 | 0.834 Bán | Bán | 0.834 Bán | Bán |
| MA50 | 0.836 Bán | Bán | 0.835 Bán | Bán |
| MA100 | 0.836 Bán | Bán | 0.836 Bán | Bán |
| MA200 | 0.836 Bán | Bán | 0.836 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.832 | Mua |
| RSI(14) | 43.620 | Bán |
| ADX(14) | 21.183 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.000 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.130 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 86.828 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.003 | Trung tính |
| CCI(20) | -33.063 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 65.244 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -50.000 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.835 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.001 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.