Tín hiệu giao dịch Pons hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PONS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PONS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2890 Bán | Bán | 0.2891 Bán | Bán |
| MA10 | 0.2885 Bán | Bán | 0.2889 Bán | Bán |
| MA20 | 0.2886 Bán | Bán | 0.2888 Bán | Bán |
| MA50 | 0.2885 Bán | Bán | 0.2900 Bán | Bán |
| MA100 | 0.2940 Bán | Bán | 0.2943 Bán | Bán |
| MA200 | 0.3052 Bán | Bán | 0.3017 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -14.8148 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.2891 | Bán |
| ADX(14) | 17.2633 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0011 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 53.9516 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Trung tính |
| CCI(20) | 146.0055 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.2895 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 90.8093 | MVM |
| PPO(12,26,9) | -0.0172 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 58.8508 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0002 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.