Tín hiệu giao dịch Kava hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho KAVA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
KAVA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0685 Bán | Bán | 0.0685 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0684 Mua | Mua | 0.0685 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0685 Bán | Bán | 0.0685 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0687 Bán | Bán | 0.0686 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0687 Bán | Bán | 0.0687 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0689 Bán | Bán | 0.0689 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 46.4082 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
| ADX(14) | 40.1513 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.1091 | Bán |
| CCI(20) | 5.4750 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| Williams %R(14) | -22.2222 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 68.4483 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0685 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0002 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0685 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 98.2224 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.