Tín hiệu giao dịch Swarm hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BZZ/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BZZ/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.04194 Bán | Bán | 0.04194 Bán | Bán |
| MA10 | 0.04195 Bán | Bán | 0.04194 Bán | Bán |
| MA20 | 0.04194 Bán | Bán | 0.04194 Bán | Bán |
| MA50 | 0.04193 Bán | Bán | 0.04194 Bán | Bán |
| MA100 | 0.04195 Bán | Bán | 0.04196 Bán | Bán |
| MA200 | 0.04202 Bán | Bán | 0.04205 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 48.68309 | Bán |
| Williams %R(14) | -45.00000 | Trung tính |
| ADX(14) | 31.75796 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00001 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.04194 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.00000 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 70.14361 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.00757 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.04193 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00002 | Mua |
| CCI(20) | 7.63775 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 23.67920 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.