Tín hiệu giao dịch Bone ShibaSwap hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BONE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BONE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.04650 Bán | Bán | 0.04649 Bán | Bán |
| MA10 | 0.04648 Bán | Bán | 0.04649 Bán | Bán |
| MA20 | 0.04652 Bán | Bán | 0.04647 Mua | Mua |
| MA50 | 0.04630 Mua | Mua | 0.04632 Mua | Mua |
| MA100 | 0.04602 Mua | Mua | 0.04606 Mua | Mua |
| MA200 | 0.04553 Mua | Mua | 0.04570 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 41.93802 | Bán |
| RSI(14) | 50.38313 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00005 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.04654 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.04638 | Mua |
| Williams %R(14) | -44.44444 | Trung tính |
| ADX(14) | 10.40215 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00005 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.09948 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 63.41106 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000 | Mua |
| CCI(20) | -70.59470 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.