Tín hiệu giao dịch Linea hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LINEA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LINEA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00250 Bán | Bán | 0.00250 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00250 Bán | Bán | 0.00250 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00249 Mua | Mua | 0.00249 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00249 Mua | Mua | 0.00249 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00249 Mua | Mua | 0.00249 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00248 Mua | Mua | 0.00249 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 40.37577 | Trung tính |
| ADX(14) | 18.34261 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00249 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.12737 | Mua |
| CCI(20) | 32.59767 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00001 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 24.33018 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.00250 | Bán |
| RSI(14) | 50.56915 | Mua |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -51.61290 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00000 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.