Tín hiệu giao dịch Linea hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LINEA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LINEA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00244 Mua | Mua | 0.00244 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00244 Mua | Mua | 0.00244 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00243 Mua | Mua | 0.00243 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00241 Mua | Mua | 0.00242 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00240 Mua | Mua | 0.00240 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00238 Mua | Mua | 0.00238 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 35.84609 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00001 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.29115 | Mua |
| Williams %R(14) | -35.71429 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00001 | Trung tính |
| CCI(20) | 51.35135 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 43.18392 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.00243 | Mua |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 42.03292 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00001 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.00244 | Mua |
| RSI(14) | 60.05282 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.