Tín hiệu giao dịch Tutorial hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TUT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TUT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01383 Mua | Mua | 0.01381 Mua | Mua |
| MA10 | 0.01378 Mua | Mua | 0.01379 Mua | Mua |
| MA20 | 0.01373 Mua | Mua | 0.01375 Mua | Mua |
| MA50 | 0.01369 Mua | Mua | 0.01371 Mua | Mua |
| MA100 | 0.01367 Mua | Mua | 0.01369 Mua | Mua |
| MA200 | 0.01367 Mua | Mua | 0.01375 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 10.77316 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.01372 | Trung tính |
| RSI(14) | 62.81484 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.01386 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.00000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.28992 | Mua |
| Williams %R(14) | -16.66667 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.00005 | Mua |
| CCI(20) | 118.64407 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 63.58143 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00005 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00011 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 71.00196 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.