Tín hiệu giao dịch Tutorial hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TUT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TUT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01403 Bán | Bán | 0.01401 Bán | Bán |
| MA10 | 0.01403 Bán | Bán | 0.01402 Bán | Bán |
| MA20 | 0.01401 Bán | Bán | 0.01402 Bán | Bán |
| MA50 | 0.01400 Bán | Bán | 0.01401 Bán | Bán |
| MA100 | 0.01397 Bán | Bán | 0.01401 Bán | Bán |
| MA200 | 0.01406 Bán | Bán | 0.01398 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 23.94013 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.03928 | Mua |
| CCI(20) | -75.11312 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.01401 | Bán |
| RSI(14) | 44.72010 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.00001 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00002 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00004 | Bán |
| ADX(14) | 11.54067 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -87.50000 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.01406 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 44.96659 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.