Tín hiệu giao dịch Succinct hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PROVE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PROVE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1942 Mua | Mua | 0.1940 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1941 Mua | Mua | 0.1940 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1938 Mua | Mua | 0.1939 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1934 Mua | Mua | 0.1930 Mua | Mua |
| MA100 | 0.1905 Mua | Mua | 0.1911 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1875 Mua | Mua | 0.1890 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 50.8113 | Mua |
| Williams %R(14) | -59.2593 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.1332 | Mua |
| CCI(20) | 6.9300 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 17.2484 | BVM |
| ADX(14) | 9.7884 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.1941 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 56.5269 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.1940 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0005 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0002 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0003 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.