Tín hiệu giao dịch SKALE hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SKL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SKL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00359 Mua | Mua | 0.00359 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00360 Mua | Mua | 0.00360 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00360 Bán | Bán | 0.00360 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00359 Mua | Mua | 0.00360 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00360 Mua | Mua | 0.00360 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00361 Bán | Bán | 0.00362 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 45.88369 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.00359 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.03493 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00360 | Trung tính |
| ADX(14) | 13.04057 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00001 | Bán |
| Williams %R(14) | -100.00000 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00001 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 40.87075 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 17.66219 | BVM |
| MACD(12,26) | -0.00000 | Bán |
| CCI(20) | -106.84725 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.