Tín hiệu giao dịch SKALE hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SKL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SKL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00412 Mua | Mua | 0.00412 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00411 Mua | Mua | 0.00411 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00410 Mua | Mua | 0.00410 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00409 Mua | Mua | 0.00409 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00406 Mua | Mua | 0.00407 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00405 Mua | Mua | 0.00404 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -0.00000 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 73.52172 | MVM |
| RSI(14) | 69.94967 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.29258 | Mua |
| CCI(20) | 176.87075 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00003 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.00409 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00002 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00002 | Mua |
| Momentum(20) | 101.00000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.00414 | Trung tính |
| ADX(14) | 20.91379 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.00000 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.