Tín hiệu giao dịch RaveDAO hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho RAVE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
RAVE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3709 Mua | Mua | 0.3712 Mua | Mua |
| MA10 | 0.3702 Mua | Mua | 0.3707 Mua | Mua |
| MA20 | 0.3704 Mua | Mua | 0.3710 Mua | Mua |
| MA50 | 0.3736 Bán | Bán | 0.3730 Bán | Bán |
| MA100 | 0.3758 Bán | Bán | 0.3750 Bán | Bán |
| MA200 | 0.3780 Bán | Bán | 0.3769 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -14.8148 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 93.4194 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0016 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0007 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0011 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.2066 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 80.0054 | MVM |
| CCI(20) | 73.9732 | Mua |
| ADX(14) | 14.0589 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.3720 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.3725 | Trung tính |
| RSI(14) | 52.1560 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.