Tín hiệu giao dịch RaveDAO hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho RAVE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
RAVE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.4394 Mua | Mua | 0.4394 Mua | Mua |
| MA10 | 0.4393 Mua | Mua | 0.4394 Mua | Mua |
| MA20 | 0.4400 Mua | Mua | 0.4396 Mua | Mua |
| MA50 | 0.4396 Mua | Mua | 0.4404 Bán | Bán |
| MA100 | 0.4424 Bán | Bán | 0.4432 Bán | Bán |
| MA200 | 0.4482 Bán | Bán | 0.4492 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.4388 | Mua |
| CCI(20) | -2.0398 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 72.6760 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.4385 | Bán |
| Williams %R(14) | -22.2222 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0002 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0441 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0010 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 80.3826 | MVM |
| RSI(14) | 51.7263 | Mua |
| ADX(14) | 17.7553 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0007 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.