Tín hiệu giao dịch RHEA Finance hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho RHEA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
RHEA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01360 Bán | Bán | 0.01359 Bán | Bán |
| MA10 | 0.01360 Bán | Bán | 0.01360 Bán | Bán |
| MA20 | 0.01362 Bán | Bán | 0.01363 Bán | Bán |
| MA50 | 0.01374 Bán | Bán | 0.01373 Bán | Bán |
| MA100 | 0.01390 Bán | Bán | 0.01382 Bán | Bán |
| MA200 | 0.01394 Bán | Bán | 0.01373 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 64.41835 | Trung tính |
| CCI(20) | -96.11184 | Bán |
| Williams %R(14) | -88.88889 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00008 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00002 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.01370 | Bán |
| RSI(14) | 34.62416 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.01359 | Bán |
| ADX(14) | 25.81889 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.32720 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 40.84155 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00005 | Bán |
| Momentum(20) | 99.00000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.