Tín hiệu giao dịch RHEA Finance hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho RHEA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
RHEA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.07586 Mua | Mua | 0.07584 Mua | Mua |
| MA10 | 0.07578 Mua | Mua | 0.07572 Mua | Mua |
| MA20 | 0.07547 Mua | Mua | 0.07548 Mua | Mua |
| MA50 | 0.07469 Mua | Mua | 0.07461 Mua | Mua |
| MA100 | 0.07277 Mua | Mua | 0.07389 Mua | Mua |
| MA200 | 0.07379 Mua | Mua | 0.07429 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.07594 | Bán |
| Momentum(20) | 101.00000 | Trung tính |
| RSI(14) | 61.87365 | Mua |
| CCI(20) | 92.77918 | Mua |
| ADX(14) | 36.34243 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00064 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00024 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.47998 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 65.98247 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 59.08373 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -23.97302 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.07547 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00043 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.