Tín hiệu giao dịch ROGin AI hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ROG/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ROG/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1302 Bán | Bán | 0.1298 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1305 Bán | Bán | 0.1302 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1307 Bán | Bán | 0.1304 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1288 Bán | Bán | 0.1283 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1224 Mua | Mua | 0.1251 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1212 Mua | Mua | 0.1227 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.0027 | Bán |
| Momentum(20) | 98.0000 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 22.3626 | BVM |
| CCI(20) | -651.5560 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.1298 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.1571 | Mua |
| ADX(14) | 19.1288 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0010 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -100.0000 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.1299 | Trung tính |
| RSI(14) | 36.9606 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.