Tín hiệu giao dịch ROGin AI hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ROG/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ROG/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2886 Mua | Mua | 0.2886 Mua | Mua |
| MA10 | 0.2884 Mua | Mua | 0.2885 Mua | Mua |
| MA20 | 0.2885 Mua | Mua | 0.2886 Mua | Mua |
| MA50 | 0.2891 Bán | Bán | 0.2888 Mua | Mua |
| MA100 | 0.2886 Mua | Mua | 0.2883 Mua | Mua |
| MA200 | 0.2869 Mua | Mua | 0.2871 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | -0.0002 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0004 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 73.8666 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.2891 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.2887 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.0615 | Bán |
| Williams %R(14) | -0.0000 | MVM |
| ADX(14) | 29.1594 | Bán |
| CCI(20) | 64.4757 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 53.6430 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0006 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.