Tín hiệu giao dịch ROGin AI hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ROG/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ROG/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2877 Mua | Mua | 0.2879 Mua | Mua |
| MA10 | 0.2874 Mua | Mua | 0.2874 Mua | Mua |
| MA20 | 0.2868 Mua | Mua | 0.2870 Mua | Mua |
| MA50 | 0.2863 Mua | Mua | 0.2862 Mua | Mua |
| MA100 | 0.2848 Mua | Mua | 0.2853 Mua | Mua |
| MA200 | 0.2840 Mua | Mua | 0.2844 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.2879 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 100.0000 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Williams %R(14) | -0.0000 | MVM |
| CCI(20) | 249.5544 | MVM |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0011 | Trung tính |
| ADX(14) | 99.9971 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.1825 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.2877 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0018 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0007 | Mua |
| RSI(14) | 100.0000 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.