Tín hiệu giao dịch OpenServ hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SERV/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SERV/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01402 Bán | Bán | 0.01404 Bán | Bán |
| MA10 | 0.01410 Bán | Bán | 0.01410 Bán | Bán |
| MA20 | 0.01426 Bán | Bán | 0.01421 Bán | Bán |
| MA50 | 0.01450 Bán | Bán | 0.01454 Bán | Bán |
| MA100 | 0.01517 Bán | Bán | 0.01493 Bán | Bán |
| MA200 | 0.01546 Bán | Bán | 0.01516 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -100.00000 | BVM |
| PPO(12,26,9) | -1.09464 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 53.95622 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.01429 | Bán |
| RSI(14) | 37.03132 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 22.59022 | BVM |
| Momentum(20) | 96.00000 | Trung tính |
| CCI(20) | -84.53076 | Bán |
| ADX(14) | 13.56729 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.01399 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00019 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00031 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00013 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.