Tín hiệu giao dịch OpenServ hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SERV/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SERV/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.04524 Mua | Mua | 0.04524 Mua | Mua |
| MA10 | 0.04524 Trung tính | Trung tính | 0.04520 Mua | Mua |
| MA20 | 0.04503 Mua | Mua | 0.04503 Mua | Mua |
| MA50 | 0.04430 Mua | Mua | 0.04490 Mua | Mua |
| MA100 | 0.04532 Bán | Bán | 0.04462 Mua | Mua |
| MA200 | 0.04330 Mua | Mua | 0.04339 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 0.00000 | BVM |
| RSI(14) | 67.33666 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00025 | Mua |
| CCI(20) | 42.34577 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00009 | Mua |
| ADX(14) | 21.22290 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00064 | Trung tính |
| Williams %R(14) | 0.00000 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.46379 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.04524 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 9.97426 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.04447 | Trung tính |
| Momentum(20) | 104.00000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.