Tín hiệu giao dịch Starpower hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho STAR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
STAR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.03538 Mua | Mua | 0.03533 Mua | Mua |
| MA10 | 0.03490 Mua | Mua | 0.03505 Mua | Mua |
| MA20 | 0.03460 Mua | Mua | 0.03476 Mua | Mua |
| MA50 | 0.03424 Mua | Mua | 0.03434 Mua | Mua |
| MA100 | 0.03386 Mua | Mua | 0.03396 Mua | Mua |
| MA200 | 0.03330 Mua | Mua | 0.03357 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 163.80485 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.00045 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 90.20408 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 100.00000 | MVM |
| Momentum(20) | 104.00000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00066 | Mua |
| ADX(14) | 63.60716 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.03571 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00087 | Mua |
| RSI(14) | 95.99220 | Mua |
| Williams %R(14) | -0.00000 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.93304 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.03490 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.