Tín hiệu giao dịch Swarms hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SWARMS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SWARMS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00684 Mua | Mua | 0.00683 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00682 Mua | Mua | 0.00682 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00680 Mua | Mua | 0.00681 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00679 Mua | Mua | 0.00680 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00679 Mua | Mua | 0.00679 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00675 Mua | Mua | 0.00676 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 106.45257 | MVM |
| ADX(14) | 14.30471 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00003 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 61.25075 | Trung tính |
| RSI(14) | 57.24981 | Mua |
| Momentum(20) | 101.00000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.00684 | Bán |
| Williams %R(14) | -19.76744 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.00002 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00003 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.16933 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 73.81279 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00681 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.