Tín hiệu giao dịch Synapse hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SYN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SYN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.17980 Bán | Bán | 0.17974 Bán | Bán |
| MA10 | 0.17962 Bán | Bán | 0.17976 Bán | Bán |
| MA20 | 0.17988 Bán | Bán | 0.17996 Bán | Bán |
| MA50 | 0.18038 Bán | Bán | 0.18017 Bán | Bán |
| MA100 | 0.18008 Bán | Bán | 0.18048 Bán | Bán |
| MA200 | 0.18236 Bán | Bán | 0.18263 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -48.63388 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.17981 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00067 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 60.14482 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.14184 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00030 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.00010 | Mua |
| Momentum(20) | 99.00000 | Mua |
| RSI(14) | 45.95033 | Bán |
| ADX(14) | 19.68423 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 62.50715 | Trung tính |
| CCI(20) | -13.47154 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.18111 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.