Tín hiệu giao dịch Unicorn Fart Dust hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho UFD/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
UFD/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01484 Bán | Bán | 0.01483 Bán | Bán |
| MA10 | 0.01484 Bán | Bán | 0.01483 Bán | Bán |
| MA20 | 0.01481 Mua | Mua | 0.01482 Mua | Mua |
| MA50 | 0.01481 Mua | Mua | 0.01482 Mua | Mua |
| MA100 | 0.01485 Bán | Bán | 0.01484 Bán | Bán |
| MA200 | 0.01487 Bán | Bán | 0.01488 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.03769 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00001 | Mua |
| ADX(14) | 10.24960 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -21.81818 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00002 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00002 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.01484 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 80.37556 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 43.65038 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| CCI(20) | 37.95498 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.01477 | Trung tính |
| RSI(14) | 51.07400 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.