Tín hiệu giao dịch Vanar Chain hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho VANRY/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
VANRY/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00745 Mua | Mua | 0.00749 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00740 Mua | Mua | 0.00743 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00740 Mua | Mua | 0.00738 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00722 Mua | Mua | 0.00728 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00723 Mua | Mua | 0.00721 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00701 Mua | Mua | 0.00706 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.00729 | Mua |
| ADX(14) | 17.66150 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.98352 | Mua |
| RSI(14) | 64.33977 | Mua |
| Momentum(20) | 105.00000 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 93.56541 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.00757 | Mua |
| CCI(20) | 147.46591 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00015 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00018 | Mua |
| Williams %R(14) | -1.94647 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 67.29394 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00009 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.