Tín hiệu giao dịch Vexanium hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho VEX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
VEX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.002154 Bán | Bán | 0.002154 Mua | Mua |
| MA10 | 0.002154 Trung tính | Trung tính | 0.002154 Mua | Mua |
| MA20 | 0.002154 Bán | Bán | 0.002154 Mua | Mua |
| MA50 | 0.002154 Bán | Bán | 0.002154 Mua | Mua |
| MA100 | 0.002154 Mua | Mua | 0.002153 Mua | Mua |
| MA200 | 0.002150 Mua | Mua | 0.002151 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | 0.000000 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.000012 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.002154 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.002161 | Trung tính |
| RSI(14) | 99.972923 | Mua |
| ADX(14) | 99.968944 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 0.000000 | BVM |
| CCI(20) | -35.087719 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.000000 | BVM |
| MACD(12,26) | 0.000000 | Mua |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.000000 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.