Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đồng Việt Nam/Đô la Mỹ hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho VND/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
VND/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00003802 Mua | Mua | 0.00003802 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00003802 Bán | Bán | 0.00003802 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00003802 Bán | Bán | 0.00003802 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00003801 Mua | Mua | 0.00003802 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00003800 Mua | Mua | 0.00003801 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00003801 Mua | Mua | 0.00003801 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 60.01926158 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 46.46781790 | Mua |
| Williams %R(14) | -25.00000000 | Mua |
| ADX(14) | 24.44471966 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.00003801 | Mua |
| CCI(20) | -29.96254682 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.00188796 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.00003801 | Trung tính |
| RSI(14) | 50.32351992 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00000000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00000000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00000000 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.