Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Bảng Anh/Đô la Mỹ hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho GBP/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GBP/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.3454 Bán | Bán | 1.3454 Bán | Bán |
| MA10 | 1.3454 Bán | Bán | 1.3454 Bán | Bán |
| MA20 | 1.3455 Bán | Bán | 1.3455 Bán | Bán |
| MA50 | 1.3455 Bán | Bán | 1.3454 Bán | Bán |
| MA100 | 1.3450 Mua | Mua | 1.3452 Bán | Bán |
| MA200 | 1.3451 Mua | Mua | 1.3456 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 46.8523 | Bán |
| CCI(20) | -67.7622 | Bán |
| Williams %R(14) | -95.0617 | BVM |
| RSI(14) | 42.2638 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0002 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.0020 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Trung tính |
| ADX(14) | 11.2491 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 1.3454 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Ichimoku(52) | 1.3456 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.