Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Bảng Anh/Đô la Mỹ hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho GBP/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GBP/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.3328 Mua | Mua | 1.3329 Mua | Mua |
| MA10 | 1.3329 Mua | Mua | 1.3329 Mua | Mua |
| MA20 | 1.3328 Mua | Mua | 1.3328 Mua | Mua |
| MA50 | 1.3322 Mua | Mua | 1.3326 Mua | Mua |
| MA100 | 1.3332 Bán | Bán | 1.3327 Mua | Mua |
| MA200 | 1.3327 Mua | Mua | 1.3318 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 62.0915 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0002 | Mua |
| ADX(14) | 38.8837 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 1.3325 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0122 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0003 | Mua |
| HMA(5,9) | 1.3329 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 66.4477 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -16.6667 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0003 | Trung tính |
| CCI(20) | 68.7179 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 59.7241 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.