Tín hiệu giao dịch Vow hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho VOW/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
VOW/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.02792 Mua | Mua | 0.02791 Mua | Mua |
| MA10 | 0.02789 Mua | Mua | 0.02790 Mua | Mua |
| MA20 | 0.02790 Mua | Mua | 0.02790 Mua | Mua |
| MA50 | 0.02788 Mua | Mua | 0.02791 Mua | Mua |
| MA100 | 0.02794 Mua | Mua | 0.02797 Bán | Bán |
| MA200 | 0.02815 Bán | Bán | 0.02806 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 55.26591 | Mua |
| Williams %R(14) | -20.00000 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00001 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 98.18172 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.02793 | Trung tính |
| ADX(14) | 16.72894 | Trung tính |
| CCI(20) | 52.00946 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 53.64957 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00001 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.01540 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.02791 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00002 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.