Tín hiệu giao dịch Vow hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho VOW/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
VOW/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.02286 Bán | Bán | 0.02285 Bán | Bán |
| MA10 | 0.02284 Mua | Mua | 0.02283 Mua | Mua |
| MA20 | 0.02275 Mua | Mua | 0.02277 Mua | Mua |
| MA50 | 0.02269 Mua | Mua | 0.02272 Mua | Mua |
| MA100 | 0.02268 Mua | Mua | 0.02269 Mua | Mua |
| MA200 | 0.02272 Mua | Mua | 0.02259 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 73.52303 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.02276 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00008 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 53.92954 | Trung tính |
| ADX(14) | 44.55297 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00004 | Mua |
| RSI(14) | 61.83011 | Mua |
| Williams %R(14) | -29.41176 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.02287 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00017 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 63.26737 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.00000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.25914 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.