Tín hiệu giao dịch Vow hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho VOW/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
VOW/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.03376 Bán | Bán | 0.03379 Bán | Bán |
| MA10 | 0.03383 Bán | Bán | 0.03397 Bán | Bán |
| MA20 | 0.03460 Bán | Bán | 0.03440 Bán | Bán |
| MA50 | 0.03530 Bán | Bán | 0.03502 Bán | Bán |
| MA100 | 0.03553 Bán | Bán | 0.03534 Bán | Bán |
| MA200 | 0.03562 Bán | Bán | 0.03555 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -97.81421 | BVM |
| ADX(14) | 71.50733 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.03375 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -1.52017 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 56.00050 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 41.34801 | Trung tính |
| CCI(20) | -73.03980 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00034 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00135 | Trung tính |
| RSI(14) | 10.44163 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.03485 | Bán |
| Momentum(20) | 94.00000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00066 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.