Tín hiệu giao dịch Walrus hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho WAL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
WAL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0280 Bán | Bán | 0.0280 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0280 Bán | Bán | 0.0280 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0279 Mua | Mua | 0.0280 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0280 Bán | Bán | 0.0280 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0281 Bán | Bán | 0.0281 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0282 Bán | Bán | 0.0282 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 51.3718 | Mua |
| ADX(14) | 19.2992 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0280 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0095 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 68.7761 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 54.1360 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0279 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
| CCI(20) | 45.3194 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -26.6667 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.