Tín hiệu giao dịch Walrus hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho WAL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
WAL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0300 Mua | Mua | 0.0300 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0300 Mua | Mua | 0.0300 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0300 Mua | Mua | 0.0300 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0300 Mua | Mua | 0.0300 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0300 Mua | Mua | 0.0300 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0301 Bán | Bán | 0.0301 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -8.6957 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.0300 | Trung tính |
| CCI(20) | 91.9540 | Mua |
| ADX(14) | 13.1967 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0301 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0570 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0001 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 60.6345 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 74.1595 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 93.9264 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.