Tín hiệu giao dịch Walrus hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho WAL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
WAL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0408 Bán | Bán | 0.0407 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0408 Bán | Bán | 0.0407 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0404 Mua | Mua | 0.0404 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0396 Mua | Mua | 0.0398 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0392 Mua | Mua | 0.0395 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0396 Mua | Mua | 0.0397 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 50.1461 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0005 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0401 | Mua |
| Williams %R(14) | -43.5714 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0407 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0010 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| RSI(14) | 62.2263 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 55.5073 | Trung tính |
| ADX(14) | 56.2750 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| PPO(12,26,9) | 0.9660 | Mua |
| Momentum(20) | 103.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.