Tín hiệu giao dịch Ambire Wallet hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho WALLET/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
WALLET/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.02368 Bán | Bán | 0.02366 Mua | Mua |
| MA10 | 0.02362 Mua | Mua | 0.02357 Mua | Mua |
| MA20 | 0.02332 Mua | Mua | 0.02339 Mua | Mua |
| MA50 | 0.02322 Mua | Mua | 0.02334 Mua | Mua |
| MA100 | 0.02369 Bán | Bán | 0.02342 Mua | Mua |
| MA200 | 0.02316 Mua | Mua | 0.02337 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | 0.00025 | Mua |
| ADX(14) | 41.62577 | Mua |
| RSI(14) | 76.23542 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 42.33078 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.00000 | MVM |
| Momentum(20) | 103.00000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.02310 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.02369 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.79595 | Mua |
| CCI(20) | 78.53918 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00018 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00074 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -0.00000 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.