Tín hiệu giao dịch Electra Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XEP/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XEP/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0001307 Bán | Bán | 0.0001307 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0001307 Bán | Bán | 0.0001307 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0001307 Bán | Bán | 0.0001307 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0001306 Bán | Bán | 0.0001306 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0001304 Bán | Bán | 0.0001305 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0001305 Bán | Bán | 0.0001303 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 52.3994988 | Mua |
| CCI(20) | 45.2762923 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000001 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0249588 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0000000 | Mua |
| Williams %R(14) | -20.0000000 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000000 | Mua |
| ADX(14) | 33.0654701 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000005 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0001305 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0001305 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 69.9133372 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 60.4067738 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.