Tín hiệu giao dịch Symbol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XYM/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XYM/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.002616 Bán | Bán | 0.002616 Mua | Mua |
| MA10 | 0.002616 Mua | Mua | 0.002616 Mua | Mua |
| MA20 | 0.002615 Mua | Mua | 0.002613 Mua | Mua |
| MA50 | 0.002605 Mua | Mua | 0.002609 Mua | Mua |
| MA100 | 0.002606 Mua | Mua | 0.002603 Mua | Mua |
| MA200 | 0.002587 Mua | Mua | 0.002585 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | 0.000004 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 0.000000 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000008 | Trung tính |
| Williams %R(14) | 0.000000 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 14.285714 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.000001 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.002608 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.121560 | Mua |
| ADX(14) | 64.528560 | Mua |
| Momentum(20) | 101.000000 | Trung tính |
| RSI(14) | 91.287750 | Mua |
| CCI(20) | 35.087719 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.002616 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.