Tín hiệu giao dịch XYO hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XYO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XYO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.002982 Bán | Bán | 0.002977 Bán | Bán |
| MA10 | 0.002975 Bán | Bán | 0.002975 Bán | Bán |
| MA20 | 0.002966 Bán | Bán | 0.002971 Bán | Bán |
| MA50 | 0.002969 Bán | Bán | 0.002973 Bán | Bán |
| MA100 | 0.002988 Bán | Bán | 0.002975 Bán | Bán |
| MA200 | 0.002964 Bán | Bán | 0.002960 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.002970 | Trung tính |
| ADX(14) | 26.511022 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 48.356012 | Mua |
| Williams %R(14) | -33.333333 | Mua |
| CCI(20) | 38.596491 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.000005 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000009 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 64.669865 | Trung tính |
| RSI(14) | 53.728847 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.002973 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.000007 | Mua |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.103594 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.