Tín hiệu giao dịch XYO Coin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XYO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XYO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.003254 Bán | Bán | 0.003253 Bán | Bán |
| MA10 | 0.003257 Bán | Bán | 0.003254 Bán | Bán |
| MA20 | 0.003255 Bán | Bán | 0.003254 Bán | Bán |
| MA50 | 0.003251 Bán | Bán | 0.003253 Bán | Bán |
| MA100 | 0.003256 Bán | Bán | 0.003257 Bán | Bán |
| MA200 | 0.003268 Bán | Bán | 0.003268 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 45.098039 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.027038 | Mua |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.003255 | Trung tính |
| RSI(14) | 44.835724 | Bán |
| CCI(20) | -20.833333 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.000005 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 0.000000 | BVM |
| Williams %R(14) | -66.666667 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.000001 | Mua |
| ADX(14) | 30.598469 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.003247 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000004 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.