Tín hiệu giao dịch Yield Guild Games hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho YGG/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
YGG/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0226 Bán | Bán | 0.0226 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0227 Bán | Bán | 0.0227 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0228 Bán | Bán | 0.0227 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0228 Bán | Bán | 0.0228 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0228 Bán | Bán | 0.0229 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0231 Bán | Bán | 0.0230 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 98.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 21.8725 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0002 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.2507 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 22.8472 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.0227 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0225 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| Williams %R(14) | -97.6744 | BVM |
| CCI(20) | -265.2987 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Bán |
| ADX(14) | 17.8110 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.