Tín hiệu giao dịch Zano hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ZANO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ZANO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 9.9854 Mua | Mua | 9.9807 Mua | Mua |
| MA10 | 9.9691 Mua | Mua | 9.9576 Mua | Mua |
| MA20 | 9.8920 Mua | Mua | 9.9041 Mua | Mua |
| MA50 | 9.7723 Mua | Mua | 9.7952 Mua | Mua |
| MA100 | 9.6534 Mua | Mua | 9.6867 Mua | Mua |
| MA200 | 9.5028 Mua | Mua | 9.5959 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 82.3371 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.7030 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 51.2487 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 9.8565 | Mua |
| HMA(5,9) | 9.9921 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0501 | Mua |
| CCI(20) | 80.8829 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0860 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.1693 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 61.6754 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -9.4340 | MVM |
| Momentum(20) | 103.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 56.3764 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.