Tín hiệu giao dịch Zeta hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ZEX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ZEX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01388 Mua | Mua | 0.01388 Mua | Mua |
| MA10 | 0.01388 Mua | Mua | 0.01388 Mua | Mua |
| MA20 | 0.01388 Mua | Mua | 0.01385 Mua | Mua |
| MA50 | 0.01367 Mua | Mua | 0.01366 Mua | Mua |
| MA100 | 0.01329 Mua | Mua | 0.01340 Mua | Mua |
| MA200 | 0.01298 Mua | Mua | 0.01320 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00006 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00001 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.01388 | Trung tính |
| Williams %R(14) | 0.00000 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.01379 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 9.09091 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 33.33333 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| ADX(14) | 43.14094 | Mua |
| RSI(14) | 62.65802 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00006 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.39989 | Mua |
| CCI(20) | -66.66667 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.