Tín hiệu giao dịch Arowana hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ARW/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ARW/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1338 Bán | Bán | 0.1338 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1339 Bán | Bán | 0.1339 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1340 Bán | Bán | 0.1333 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1260 Mua | Mua | 0.1247 Mua | Mua |
| MA100 | 0.1047 Mua | Mua | 0.1123 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0941 Mua | Mua | 0.1008 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 53.6233 | Mua |
| RSI(14) | 65.1779 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.1336 | Mua |
| CCI(20) | -134.0869 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 1.3509 | Mua |
| Williams %R(14) | -37.5000 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.1337 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.9199 | Mua |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0006 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0018 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 30.3392 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.