Tín hiệu giao dịch REAL hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ASSET/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ASSET/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2803 Mua | Mua | 0.2800 Mua | Mua |
| MA10 | 0.2788 Mua | Mua | 0.2792 Mua | Mua |
| MA20 | 0.2781 Mua | Mua | 0.2782 Mua | Mua |
| MA50 | 0.2763 Mua | Mua | 0.2771 Mua | Mua |
| MA100 | 0.2767 Mua | Mua | 0.2774 Mua | Mua |
| MA200 | 0.2792 Mua | Mua | 0.2790 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 66.0610 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0016 | Mua |
| ADX(14) | 30.4839 | Mua |
| Momentum(20) | 102.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0015 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.4243 | Mua |
| Williams %R(14) | -26.0246 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 64.4246 | Trung tính |
| CCI(20) | 115.9460 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.2814 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0034 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 56.8390 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.2777 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.