Tín hiệu giao dịch Aster hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ASTER/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ASTER/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.6265 Mua | Mua | 0.6266 Mua | Mua |
| MA10 | 0.6267 Mua | Mua | 0.6266 Mua | Mua |
| MA20 | 0.6268 Mua | Mua | 0.6269 Mua | Mua |
| MA50 | 0.6274 Bán | Bán | 0.6273 Bán | Bán |
| MA100 | 0.6276 Bán | Bán | 0.6275 Bán | Bán |
| MA200 | 0.6280 Bán | Bán | 0.6273 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 42.8130 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0008 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.6274 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0004 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.6264 | Mua |
| ADX(14) | 18.5920 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0003 | Bán |
| CCI(20) | -28.7661 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0455 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 62.6397 | Mua |
| Williams %R(14) | -71.4286 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 34.4640 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.