Tín hiệu giao dịch Aster hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ASTER/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ASTER/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.6311 Mua | Mua | 0.6310 Mua | Mua |
| MA10 | 0.6304 Mua | Mua | 0.6304 Mua | Mua |
| MA20 | 0.6292 Mua | Mua | 0.6299 Mua | Mua |
| MA50 | 0.6302 Mua | Mua | 0.6296 Mua | Mua |
| MA100 | 0.6293 Mua | Mua | 0.6294 Mua | Mua |
| MA200 | 0.6290 Mua | Mua | 0.6290 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.6294 | Mua |
| CCI(20) | 134.2561 | MVM |
| Williams %R(14) | -10.0000 | MVM |
| RSI(14) | 64.7644 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.6315 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0017 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0746 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 60.4242 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0019 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0007 | Mua |
| ADX(14) | 16.7909 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.