Tín hiệu BNB/Đồng Việt Nam hôm nay: phân tích kỹ thuật trực tiếp (BNB/VND)
Phân tích kỹ thuật cho BNB/VND
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BNB/VND Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 14944004.71 Bán | Bán | 14946587.63 Bán | Bán |
| MA10 | 14938825.19 Mua | Mua | 14938774.01 Mua | Mua |
| MA20 | 14922484.71 Mua | Mua | 14931062.15 Mua | Mua |
| MA50 | 14927614.28 Mua | Mua | 14925992.40 Mua | Mua |
| MA100 | 14925792.24 Mua | Mua | 14915687.13 Mua | Mua |
| MA200 | 14866714.12 Mua | Mua | 14907260.97 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 14922024.60 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 62.55 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 99.36 | MVM |
| CCI(20) | 135.00 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 17757.15 | Mua |
| HMA(5,9) | 14951036.36 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 20674.91 | MVM |
| Williams %R(14) | -0.77 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.05 | Mua |
| MACD(12,26) | 10853.31 | Mua |
| ADX(14) | 16.35 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00 | Trung tính |
| RSI(14) | 65.54 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.