Tín hiệu giao dịch Celsius hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CEL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CEL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00635 Mua | Mua | 0.00635 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00635 Bán | Bán | 0.00635 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00635 Mua | Mua | 0.00636 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00643 Bán | Bán | 0.00641 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00648 Bán | Bán | 0.00645 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00651 Bán | Bán | 0.00649 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 99.19003 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.00635 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00000 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 100.00000 | MVM |
| PPO(12,26,9) | -0.30149 | Bán |
| RSI(14) | 0.00001 | Bán |
| CCI(20) | -66.66667 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.00635 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00002 | Bán |
| Williams %R(14) | 0.00000 | MVM |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 0.00000 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00003 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.