Tín hiệu giao dịch Celsius hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CEL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CEL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01162 Bán | Bán | 0.01162 Bán | Bán |
| MA10 | 0.01162 Bán | Bán | 0.01162 Bán | Bán |
| MA20 | 0.01162 Mua | Mua | 0.01163 Bán | Bán |
| MA50 | 0.01175 Bán | Bán | 0.01169 Bán | Bán |
| MA100 | 0.01173 Bán | Bán | 0.01171 Bán | Bán |
| MA200 | 0.01167 Bán | Bán | 0.01175 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 0.00000 | BVM |
| Williams %R(14) | 0.00000 | MVM |
| PPO(12,26,9) | -0.21887 | Bán |
| ADX(14) | 62.79037 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.01162 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00001 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00003 | Bán |
| CCI(20) | 66.66667 | Mua |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.00000 | BVM |
| RSI(14) | 11.82556 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.01162 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00000 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.