Tín hiệu giao dịch Checkmate hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CHECK/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CHECK/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.03753 Mua | Mua | 0.03753 Mua | Mua |
| MA10 | 0.03743 Mua | Mua | 0.03750 Mua | Mua |
| MA20 | 0.03744 Mua | Mua | 0.03768 Bán | Bán |
| MA50 | 0.03864 Bán | Bán | 0.03803 Bán | Bán |
| MA100 | 0.03785 Bán | Bán | 0.03748 Mua | Mua |
| MA200 | 0.03515 Mua | Mua | 0.03498 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.03859 | Mua |
| Williams %R(14) | -18.26698 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.00012 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.03762 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.32425 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00076 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00031 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.76555 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| ADX(14) | 35.43127 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 95.62862 | MVM |
| CCI(20) | 164.89823 | MVM |
| RSI(14) | 38.04152 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.