Tín hiệu giao dịch Checkmate hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CHECK/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CHECK/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01065 Bán | Bán | 0.01065 Bán | Bán |
| MA10 | 0.01067 Bán | Bán | 0.01066 Bán | Bán |
| MA20 | 0.01068 Bán | Bán | 0.01064 Bán | Bán |
| MA50 | 0.01051 Mua | Mua | 0.01055 Mua | Mua |
| MA100 | 0.01044 Mua | Mua | 0.01044 Mua | Mua |
| MA200 | 0.01027 Mua | Mua | 0.01028 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 101.00000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -87.02290 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.01063 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.35949 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.00003 | Bán |
| RSI(14) | 50.63961 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00004 | Mua |
| ADX(14) | 66.39273 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00009 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 35.68019 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.01084 | Trung tính |
| CCI(20) | -62.17184 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 9.51408 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.