Tín hiệu giao dịch CoW Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho COW/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
COW/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1465 Bán | Bán | 0.1465 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1469 Bán | Bán | 0.1468 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1474 Bán | Bán | 0.1472 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1483 Bán | Bán | 0.1476 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1472 Bán | Bán | 0.1473 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1463 Bán | Bán | 0.1464 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -94.7368 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.1473 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0012 | Bán |
| RSI(14) | 25.6072 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.3308 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0007 | Bán |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 22.5877 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0007 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.1461 | Mua |
| CCI(20) | -160.1285 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 39.0826 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 13.8725 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.