Tín hiệu giao dịch CoW Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho COW/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
COW/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1182 Mua | Mua | 0.1183 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1182 Mua | Mua | 0.1182 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1182 Mua | Mua | 0.1182 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1183 Mua | Mua | 0.1182 Mua | Mua |
| MA100 | 0.1180 Mua | Mua | 0.1181 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1180 Mua | Mua | 0.1180 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 72.6596 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0004 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.1182 | Mua |
| Williams %R(14) | -16.6667 | MVM |
| ADX(14) | 13.8572 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0067 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 62.4593 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Bán |
| RSI(14) | 57.1573 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.1182 | Trung tính |
| CCI(20) | 99.7050 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.