Tín hiệu giao dịch CoW Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho COW/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
COW/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1200 Mua | Mua | 0.1200 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1199 Mua | Mua | 0.1202 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1211 Bán | Bán | 0.1209 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1230 Bán | Bán | 0.1231 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1271 Bán | Bán | 0.1255 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1283 Bán | Bán | 0.1249 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0021 | Trung tính |
| ADX(14) | 44.7302 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.1201 | Bán |
| RSI(14) | 36.7045 | Bán |
| Momentum(20) | 96.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.8313 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0001 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0012 | Bán |
| CCI(20) | -54.3113 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.1225 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 77.1401 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 46.5270 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -82.7586 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.