Tín hiệu giao dịch dKargo hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DKA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DKA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00340 Mua | Mua | 0.00340 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00340 Mua | Mua | 0.00340 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00340 Bán | Bán | 0.00340 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00340 Mua | Mua | 0.00340 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00339 Mua | Mua | 0.00339 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00341 Bán | Bán | 0.00343 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | 0.00000 | Mua |
| ADX(14) | 74.03108 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.02522 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000 | Mua |
| RSI(14) | 87.92234 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.00340 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.00000 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 0.00000 | BVM |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | 0.00000 | MVM |
| CCI(20) | -66.66667 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.00340 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.