Tín hiệu giao dịch SIX Token hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SIX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SIX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00502 Mua | Mua | 0.00502 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00502 Bán | Bán | 0.00502 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00503 Bán | Bán | 0.00501 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00492 Mua | Mua | 0.00496 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00489 Mua | Mua | 0.00493 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00491 Mua | Mua | 0.00487 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 99.00000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00000 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 45.43027 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00004 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00002 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 8.66212 | BVM |
| ADX(14) | 39.24514 | Mua |
| RSI(14) | 56.83165 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.00497 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.00502 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.43565 | Mua |
| Williams %R(14) | -71.42857 | Trung tính |
| CCI(20) | -86.27217 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.