Tín hiệu giao dịch Bonfida hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FIDA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FIDA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.02198 Mua | Mua | 0.02199 Mua | Mua |
| MA10 | 0.02199 Mua | Mua | 0.02200 Mua | Mua |
| MA20 | 0.02202 Bán | Bán | 0.02201 Bán | Bán |
| MA50 | 0.02200 Bán | Bán | 0.02200 Mua | Mua |
| MA100 | 0.02197 Mua | Mua | 0.02198 Mua | Mua |
| MA200 | 0.02194 Mua | Mua | 0.02193 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.02198 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00004 | Bán |
| RSI(14) | 48.85294 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 43.26102 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -61.53846 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.02201 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00000 | Bán |
| ADX(14) | 11.41836 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.03467 | Bán |
| CCI(20) | -80.00000 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 43.86196 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.00001 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.