Tín hiệu giao dịch Bonfida hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FIDA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FIDA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.02202 Bán | Bán | 0.02200 Bán | Bán |
| MA10 | 0.02200 Bán | Bán | 0.02200 Bán | Bán |
| MA20 | 0.02200 Bán | Bán | 0.02200 Bán | Bán |
| MA50 | 0.02201 Bán | Bán | 0.02200 Bán | Bán |
| MA100 | 0.02198 Bán | Bán | 0.02199 Bán | Bán |
| MA200 | 0.02195 Mua | Mua | 0.02194 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.02200 | Bán |
| ADX(14) | 12.16775 | Trung tính |
| RSI(14) | 44.41107 | Bán |
| CCI(20) | -43.34365 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.00000 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 40.56689 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00000 | Bán |
| Williams %R(14) | -90.90909 | BVM |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00001 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.02202 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.00741 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.