Tín hiệu giao dịch GAIA hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho GAIA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GAIA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01006 Mua | Mua | 0.01009 Mua | Mua |
| MA10 | 0.01011 Mua | Mua | 0.01013 Mua | Mua |
| MA20 | 0.01030 Bán | Bán | 0.01013 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00957 Mua | Mua | 0.00964 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00860 Mua | Mua | 0.00899 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00796 Mua | Mua | 0.00800 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 28.13776 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00011 | Mua |
| Williams %R(14) | -52.56534 | Mua |
| RSI(14) | 53.64394 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00007 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00018 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.01004 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 57.85444 | Mua |
| CCI(20) | -60.69705 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 43.26661 | Mua |
| Momentum(20) | 103.00000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.86263 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.01035 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.