Tín hiệu giao dịch Resolv hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho RESOLV/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
RESOLV/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0231 Mua | Mua | 0.0231 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0231 Mua | Mua | 0.0231 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0232 Mua | Mua | 0.0231 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0232 Mua | Mua | 0.0231 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0231 Mua | Mua | 0.0230 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0225 Mua | Mua | 0.0225 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.0232 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -40.0000 | Mua |
| CCI(20) | 12.4224 | Trung tính |
| ADX(14) | 7.2503 | Trung tính |
| RSI(14) | 52.1580 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 99.4763 | MVM |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.1166 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 40.6102 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0231 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0002 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.