Tín hiệu giao dịch Resolv hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho RESOLV/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
RESOLV/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0165 Bán | Bán | 0.0165 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0165 Mua | Mua | 0.0165 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0164 Mua | Mua | 0.0165 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0164 Mua | Mua | 0.0165 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0164 Mua | Mua | 0.0165 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0165 Bán | Bán | 0.0166 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.0164 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Mua |
| Williams %R(14) | -18.7500 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.0165 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 65.3308 | Trung tính |
| RSI(14) | 52.0781 | Mua |
| CCI(20) | 57.7428 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000 | Mua |
| ADX(14) | 14.9792 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 63.9506 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.0601 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.