Tín hiệu giao dịch KUB Coin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho KUB/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
KUB/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.5739 Bán | Bán | 0.5739 Bán | Bán |
| MA10 | 0.5737 Bán | Bán | 0.5738 Bán | Bán |
| MA20 | 0.5739 Bán | Bán | 0.5740 Bán | Bán |
| MA50 | 0.5749 Bán | Bán | 0.5746 Bán | Bán |
| MA100 | 0.5756 Bán | Bán | 0.5744 Bán | Bán |
| MA200 | 0.5723 Mua | Mua | 0.5728 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 16.0338 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 48.0472 | Bán |
| ADX(14) | 24.9180 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.0561 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.5745 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0007 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.5743 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 48.9288 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0002 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0003 | Bán |
| Williams %R(14) | -0.0000 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.