Tín hiệu giao dịch Lingo hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LINGO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LINGO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.012151 Mua | Mua | 0.012152 Mua | Mua |
| MA10 | 0.012100 Mua | Mua | 0.012134 Mua | Mua |
| MA20 | 0.012136 Mua | Mua | 0.012150 Mua | Mua |
| MA50 | 0.012245 Bán | Bán | 0.012215 Bán | Bán |
| MA100 | 0.012287 Bán | Bán | 0.012263 Bán | Bán |
| MA200 | 0.012313 Bán | Bán | 0.012309 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 52.322726 | Mua |
| CCI(20) | 43.609204 | Trung tính |
| ADX(14) | 30.820439 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.264374 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 100.000000 | MVM |
| Williams %R(14) | -48.773006 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 60.606903 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000069 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.012178 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.000000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.000047 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.000031 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.012192 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.