Tín hiệu giao dịch Tokenlon Network Token hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LON/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LON/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1711 Bán | Bán | 0.1707 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1713 Bán | Bán | 0.1708 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1704 Bán | Bán | 0.1706 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1700 Bán | Bán | 0.1699 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1688 Mua | Mua | 0.1693 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1684 Mua | Mua | 0.1687 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| PPO(12,26,9) | 0.2152 | Mua |
| RSI(14) | 41.8939 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 22.5815 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.0009 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.1705 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0004 | Mua |
| ADX(14) | 36.1095 | Bán |
| Williams %R(14) | -83.3333 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.1707 | Mua |
| CCI(20) | -32.3635 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0011 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.