Tín hiệu giao dịch Gram (ex-Toncoin) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho GRAM/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GRAM/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.0596 Mua | Mua | 1.0597 Mua | Mua |
| MA10 | 1.0581 Mua | Mua | 1.0586 Mua | Mua |
| MA20 | 1.0567 Mua | Mua | 1.0575 Mua | Mua |
| MA50 | 1.0561 Mua | Mua | 1.0578 Mua | Mua |
| MA100 | 1.0608 Mua | Mua | 1.0622 Bán | Bán |
| MA200 | 1.0740 Bán | Bán | 1.0725 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 18.4350 | Trung tính |
| RSI(14) | 63.4502 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0982 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0035 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 56.4142 | Trung tính |
| CCI(20) | 201.4337 | MVM |
| HMA(5,9) | 1.0613 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0015 | Mua |
| Ichimoku(52) | 1.0575 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0039 | Mua |
| Williams %R(14) | -12.5000 | MVM |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.