Tín hiệu giao dịch Gram (ex-Toncoin) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho GRAM/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GRAM/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.3506 Mua | Mua | 1.3509 Mua | Mua |
| MA10 | 1.3494 Mua | Mua | 1.3503 Mua | Mua |
| MA20 | 1.3500 Mua | Mua | 1.3501 Mua | Mua |
| MA50 | 1.3497 Mua | Mua | 1.3505 Mua | Mua |
| MA100 | 1.3523 Mua | Mua | 1.3518 Mua | Mua |
| MA200 | 1.3559 Bán | Bán | 1.3524 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.0028 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 49.5112 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| CCI(20) | 98.5075 | Mua |
| Ichimoku(52) | 1.3505 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0002 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 1.3524 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.0043 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0004 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -42.8571 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 50.6886 | Bán |
| RSI(14) | 52.5858 | Mua |
| ADX(14) | 18.6574 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.