Tín hiệu giao dịch MARBLEX hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MBX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MBX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.02864 Mua | Mua | 0.02866 Bán | Bán |
| MA10 | 0.02869 Bán | Bán | 0.02868 Bán | Bán |
| MA20 | 0.02871 Bán | Bán | 0.02869 Bán | Bán |
| MA50 | 0.02861 Mua | Mua | 0.02863 Mua | Mua |
| MA100 | 0.02853 Mua | Mua | 0.02853 Mua | Mua |
| MA200 | 0.02829 Mua | Mua | 0.02830 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.01177 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.00001 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00002 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.02862 | Trung tính |
| ADX(14) | 29.60630 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.02883 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00000 | Trung tính |
| CCI(20) | -146.24881 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 35.58297 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 1.69182 | BVM |
| Williams %R(14) | -92.30769 | BVM |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| RSI(14) | 45.79318 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.