Tín hiệu giao dịch MARBLEX hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MBX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MBX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.02469 Mua | Mua | 0.02469 Mua | Mua |
| MA10 | 0.02468 Mua | Mua | 0.02469 Mua | Mua |
| MA20 | 0.02468 Mua | Mua | 0.02468 Mua | Mua |
| MA50 | 0.02469 Mua | Mua | 0.02470 Bán | Bán |
| MA100 | 0.02475 Bán | Bán | 0.02474 Bán | Bán |
| MA200 | 0.02482 Bán | Bán | 0.02482 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 50.93523 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00003 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 58.63247 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.02468 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00001 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.00193 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -28.57143 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.93973 | Trung tính |
| CCI(20) | 85.31746 | Mua |
| ADX(14) | 33.73200 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.02470 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.00000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.