Tín hiệu giao dịch Mr Miggles hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MIGGLES/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MIGGLES/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.002490 Mua | Mua | 0.002492 Mua | Mua |
| MA10 | 0.002445 Mua | Mua | 0.002468 Mua | Mua |
| MA20 | 0.002446 Mua | Mua | 0.002453 Mua | Mua |
| MA50 | 0.002438 Mua | Mua | 0.002456 Mua | Mua |
| MA100 | 0.002495 Mua | Mua | 0.002449 Mua | Mua |
| MA200 | 0.002473 Mua | Mua | 0.002320 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 136.030636 | MVM |
| Momentum(20) | 103.000000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -52.107280 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.000000 | MVM |
| RSI(14) | 66.668308 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.504977 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000048 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.000054 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.002546 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.002521 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 45.144254 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.000021 | Mua |
| ADX(14) | 24.396987 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.