Tín hiệu giao dịch Wise Monkey hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MONKY/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MONKY/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0000001766 Bán | Bán | 0.0000001766 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0000001766 Mua | Mua | 0.0000001766 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0000001766 Bán | Bán | 0.0000001766 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0000001766 Mua | Mua | 0.0000001762 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0000001746 Mua | Mua | 0.0000001752 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0000001736 Mua | Mua | 0.0000001741 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 98.8553119195 | Mua |
| Williams %R(14) | 0.0000000000 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.0000001766 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000000000 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.0000001766 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000000000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000000000 | Mua |
| ADX(14) | 87.6884681742 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000000000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0186512807 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 0.0000000000 | BVM |
| MACD(12,26) | 0.0000000000 | Mua |
| CCI(20) | -66.6666666667 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.