Tín hiệu giao dịch Moonriver hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MOVR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MOVR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.0438 Mua | Mua | 1.0438 Mua | Mua |
| MA10 | 1.0443 Mua | Mua | 1.0441 Mua | Mua |
| MA20 | 1.0453 Mua | Mua | 1.0452 Mua | Mua |
| MA50 | 1.0481 Mua | Mua | 1.0496 Mua | Mua |
| MA100 | 1.0602 Bán | Bán | 1.0563 Bán | Bán |
| MA200 | 1.0671 Bán | Bán | 1.0670 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.0006 | Mua |
| HMA(5,9) | 1.0423 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 58.8794 | Mua |
| Williams %R(14) | -25.0000 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 85.8652 | MVM |
| PPO(12,26,9) | -0.1607 | Bán |
| RSI(14) | 48.0867 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0037 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 26.3783 | Bán |
| Ichimoku(52) | 1.0450 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0020 | Bán |
| CCI(20) | -64.2857 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.